Dinh Cao Viet Consulting Investment Trading Corp.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư - THươNG MạI ĐỉNH CAO VIệT
20
进口笔数
1
出口笔数
$579.7K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2024-03-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303590277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRA0VJG |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | 63/2 Thích Bửu Đăng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI ĐỈNH CAO VIỆT |
| 企业英文名称 | DINH CAO VIET CONSULTING INVESTMENT - TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63/2 Thích Bửu Đăng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0838982555 |
| 邮箱 | office@dinhcaoviet.com.vn |
| 官网 | www.dinhcaoviet.com.vn |
| 传真 | 0838980555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 14 | $526.5K |
| 意大利 | 2 | $40.2K |
| 中国 | 3 | $11.2K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airedale International Air Conditioning Ltd. | 英国 | 16 | $532.1K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| CY SG Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Shenzhen Kstar Science & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airedale International Air Conditioning Ltd. | 英国 | 1 | $3.7K | 铝制紧固件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $14.3K |
| 2025-11-17 | 制冷压缩机 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $34.6K |
| 2025-06-06 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $15.3K |
| 2025-05-05 | 静止变流器 | CY SG TRADING PTE LTD | 意大利 | $36.5K |
| 2025-04-21 | 空调机零件 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $3.9K |
| 2025-04-21 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $63.7K |
| 2024-11-27 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $19.3K |
| 2024-11-12 | 窗式/壁挂空调 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $18.2K |
| 2024-10-22 | 空调机零件 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $105.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 空调机零件 | AIREDALE INTERNATIONAL AIR CONDITIONING LTD | 英国 | $3.7K |