Amazon Web Services Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMAZON WEB SERVICES VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314175120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ0P780 |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 36 Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMAZON WEB SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMAZON WEB SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 36 Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838237850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,523.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.2K |
| 新加坡 | 11 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $788 |
| 马来西亚 | 2 | $327 |
| 美国 | 1 | $63 |
| 菲律宾 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dokumen Paket Express | 印度尼西亚 | 2 | $4.2K | 非棉针织背心 |
| Boxaroo Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 纸质文具、圆珠笔 |
| Amazon Web Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $788 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Amazon Web Services, Inc. | 新加坡 | 4 | $751 | 其他纺织制品、其他纤维纸板容器 |
| Roots Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $546 | 木竹餐具、木制餐具 |
| AWS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $506 | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| Roots Asia Pacific (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $496 | 其他铅晶玻璃器、塑纺容器 |
| Kendoo Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $323 | 针织头饰、非棉针织背心 |
| SHIPPING DEPARTMENT | 美国 | 2 | $144 | 980710、其他维生素 |
| SHIPPING DEPARTMENT | 中国 | 2 | $48 | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 纸质文具 | KENDOO GLOBAL PTY LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-13 | 其他纺织鞋袜 | KENDOO GLOBAL PTY LTD | 中国 | $164 |
| 2025-12-13 | 圆珠笔 | KENDOO GLOBAL PTY LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-13 | 真空瓶及零件 | KENDOO GLOBAL PTY LTD | 中国 | $66 |
| 2025-10-21 | 其他塑纺箱盒 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 棉针织T恤及背心 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 带接头绝缘电线 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $249 |
| 2025-10-21 | 毛针织服装 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $551 |
| 2025-10-21 | 其他纺织制品 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $199 |
| 2025-09-16 | 玩具模型 | BOXAROO PTE LTD | 中国 | $35 |