FCC Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS FCC
109
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21F86NK |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Số 375 đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS FCC |
| 企业英文名称 | FCC LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 375 đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84915257366 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.13M | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
| Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.5K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-09-12 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-12 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-12 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-12 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-11 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-11 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-09-06 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-06 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |