ECOMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOMED
15
进口笔数
0
出口笔数
$222.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108533363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNG100G |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 296/89 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOMED |
| 企业英文名称 | ECOMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 36, tầng 2, tòa nhà văn phòng, số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02438514666 |
| 邮箱 | congtyecomed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $172.2K |
| 意大利 | 5 | $50.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MedicalNet International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $159.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Delta Med S.p.A. | 意大利 | 5 | $50.7K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| MEDITOP CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.8K | 其他医疗器具、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $11.5K |
| 2025-12-22 | 医用导管 | MEDICALNET INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2025-12-22 | 医用导管 | MEDICALNET INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $738 |
| 2025-12-22 | 医用导管 | MEDICALNET INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-12-22 | 医用导管 | MEDICALNET INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $738 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | MEDITOP CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | MEDITOP CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | MEDITOP CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | $475 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | MEDITOP CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | $475 |
| 2025-11-12 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A | 意大利 | $11.4K |