THANG LONG GREEN ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Thăng Long
2
进口笔数
0
出口笔数
$101.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105355200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6HRT05 |
| 成立日期 | 2011-06-10 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, Tòa nhà Viễn Đông, 36 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, Tòa nhà Viễn Đông, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84435190407 |
| 传真 | 0435190408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853952 | LED灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $101.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $101.6K | 阀门龙头、水管锅炉≤45吨 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | LED灯 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | LED灯 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 1kVA以下变压器 | HANGZHOU MICROWATT ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |