PHONG THINH PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢机器带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHONG THịNH
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101069557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0T0RGC |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Thôn Nam Lãnh, Xã Quảng Phú, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHONG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Lãnh, Xã Phú Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7500 - Hoạt động thú y 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84975889862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $8.2K | 不锈钢机器带、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-08 | 不锈钢机器带 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-01-03 | 滚珠轴承 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2023-01-03 | 矿物处理机器 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $253 |
| 2023-01-03 | 涂层钢丝制品 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2023-01-03 | 矿物加工机零件 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2023-01-03 | 滚珠轴承 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |