Hien Vinh Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HIềN VINH
26
进口笔数
1
出口笔数
$627.9K
进口金额
$13.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2024-01-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314058748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99SEYCY |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | 235 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIỀN VINH |
| 企业英文名称 | HIEN VINH SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909399015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $615.2K |
| 美国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Park Trading Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $332.3K | 天然橡胶乳 |
| Shun Jung Trading Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $150.6K | 天然橡胶乳 |
| South Park Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $132.3K | 天然橡胶乳 |
| Prestone Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.7K | 防冻制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.4K | 工业清洁制剂、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2026-02-05 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2026-01-12 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $24.6K |
| 2025-11-24 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $24.6K |
| 2025-10-27 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $24.4K |
| 2025-09-15 | 天然橡胶乳 | SHUN JUNG TRADING CO LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2025-07-24 | 天然橡胶乳 | SOUTH PARK TRADING CO LTD | 泰国 | $24.3K |
| 2025-06-11 | 天然橡胶乳 | SOUTH PARK TRADING CO LTD | 泰国 | $25.4K |
| 2025-06-04 | 天然橡胶乳 | SOUTH PARK TRADING CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2025-04-24 | 天然橡胶乳 | SOUTH PARK TRADING CO LTD | 泰国 | $29.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 防冻制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-01-15 | 防冻制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-01-15 | 防冻制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-01-15 | 防冻制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $792 |
| 2024-01-15 | 工业清洁制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-01-15 | 防冻制剂 | WENDSAR & CO LTD | 中国台湾 | $792 |