Binh Phuong Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bình Phương
0
进口笔数
324
出口笔数
$0
进口金额
$15.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V4HVUV |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | NR Ông Dương Văn Bình, Khu phố Mới, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Dương Văn Bình, Khu phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84367441122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $15.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dingyuexing International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 115 | $5.39M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 99 | $4.82M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $3.90M | 木制办公家具、木制座椅 |
| Yiwu Yucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $377.5K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Hanzhong Bangyang Youyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.0K | 未加工宝石、木制座椅 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.8K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Shenzhen Ruidakang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.3K | 热带木薄板、未涂布瓦楞纸 |
| Hanzhong Chuangge Wenzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.7K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.1K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Shenzhen Chenanxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 石英、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |