Vietnam Golden Careers Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN CAREERS VIệT NAM
2
进口笔数
52
出口笔数
$76.3K
进口金额
$2.09M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEBKS83 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 1 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN CAREERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOLDEN CAREERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 1 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436816331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $76.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $1.46M |
| 印度 | 4 | $209.8K |
| 越南 | 4 | $183.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $95.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime International | 越南 | 1 | $46.0K | 其他天然树脂 |
| August Enterprise Ltd. | 越南 | 1 | $30.2K | 未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Enterprise Ltd. | 中国台湾 | 36 | $1.46M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Trivaa Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $209.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| AUGUST INTERPRISE LTD | 4 | $141.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| August Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $99.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Tradeco Aid Bangladesh | 孟加拉国 | 2 | $54.7K | 未磨肉桂、其他食用坚果 |
| Prime International | 越南 | 1 | $44.5K | 其他天然树脂 |
| N.R. Marine & General Services | 孟加拉国 | 2 | $40.5K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Trivaa Impex Private Ltd. | 越南 | 1 | $39.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 未碾磨香料籽 | AUGUST INTERPRISE LTD | 越南 | $30.2K |
| 2023-06-30 | 其他天然树脂 | PRIME INTERNATIONAL | 越南 | $36.4K |
| 2023-06-30 | 其他天然树脂 | PRIME INTERNATIONAL | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-30 | 其他天然树脂 | PRIME INTERNATIONAL | 越南 | $8.1K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $22.5K |
| 2026-04-01 | 未碾磨香料籽 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $55.2K |
| 2026-03-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $9.0K |
| 2026-03-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-16 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $10.9K |
| 2026-03-07 | 未碾磨香料籽 | AUGUST INTERPRISE LTD | — | $30.2K |
| 2025-12-30 | 其他肉桂花 | August Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $20.3K |
| 2025-12-30 | 其他肉桂花 | AUGUST INTERPRISE LTD | 中国台湾 | $2.6K |