Trung Son Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG SơN LOGISTICS
146
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110232204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY0AF3B |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiền Phong, Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG SƠN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TRUNG SON LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84961599688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.07M | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $396.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Nantong Jinlida Textile Co., Ltd. | 中国 | 24 | $387.6K | 合成纤维毯、床上被子 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $350.6K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $156.5K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Yiwu Qinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.2K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Shanghai Tuoyu Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 印花化纤床品、印花化纤长丝布 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Nantong Anbeila Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 床上被子、合成纤维毯 |
| Yiwu Yingheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 印花化纤长丝布、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 床上被子 | SHANGHAI TUOYU JIATONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-27 | 床上被子 | SHANGHAI TUOYU JIATONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-22 | 合成纤维毯 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 合成纤维毯 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 化纤床品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 床上被子 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.4K |