Xuan An International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế XUâN AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$164.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109263261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKW74AH |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Số 60 đường Hoa Bằng Lăng, Khu đô thị Long Việt, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ XUÂN AN |
| 企业英文名称 | XUAN AN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 đường Hoa Bằng Lăng, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84913234586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $164.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Tangsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.5K | 公交卡车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.2K | 车轮零件、家具配件 |
| Xuchang Chibo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他纺织铺地制品、床上被子 |
| Shanghai Wangqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 其他服装配件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 床上被子 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-02-01 | 其他寝具 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-01 | 其他寝具 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $81 |
| 2024-02-01 | 其他寝具 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $459 |
| 2024-02-01 | 其他纺织铺地制品 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $754 |
| 2024-02-01 | 其他纺织铺地制品 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-02-01 | 其他寝具 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-01 | 其他纺织铺地制品 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $258 |
| 2024-02-01 | 其他纺织铺地制品 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-02-01 | 床上被子 | XUCHANG CHIBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $544 |