LIEN TAM KHOA TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LIêN TâM KHOA
2
进口笔数
3
出口笔数
$7.4K
进口金额
$8.9K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2024-04-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315356352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKG3B3B |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | 685/30/23 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN TÂM KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685/30/23 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84912455978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dci Producer | 美国 | 1 | $6.5K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| DCI INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $860 | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Bubble Tea Shop | 德国 | 1 | $7.3K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| DCI INTERNATIONAL | 美国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 阀门龙头 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $489 |
| 2024-06-26 | 其他塑料管材 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $0 |
| 2024-06-26 | 其他风扇 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $1.0K |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $643 |
| 2024-06-26 | 其他风扇 | Dci Producer | 美国 | $748 |
| 2024-06-26 | 其他风扇 | Dci Producer | 美国 | $665 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $66 |
| 2024-06-26 | 贱金属配件 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $384 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $66 |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | DCI (PRODUCER) | 美国 | $127 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 纸制餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $174 |
| 2024-04-11 | 纸制餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $193 |
| 2024-04-11 | 塑料餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $86 |
| 2024-04-11 | 塑料餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $1.1K |
| 2024-04-11 | 塑料餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $1.0K |
| 2024-04-11 | 塑料餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $2.6K |
| 2024-04-11 | 塑料封口件 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $21 |
| 2024-04-11 | 塑料餐具 | THE BUBBLE TEA SHOP INH HOANG PHI LONG PHAN | 德国 | $2.2K |
| 2023-02-25 | 金属框架软垫椅 | DCI INTERNATIONAL | 美国 | $845 |
| 2023-01-10 | 其他塑料制品 | DCI INTERNATIONAL | 美国 | $700 |