Jie Chu Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị JIE CHU VIệT NAM
48
进口笔数
15
出口笔数
$1.05M
进口金额
$75.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703114013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG82BPB |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Số 223, Đường D151, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ JIE CHU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 659 tờ bản đồ số 24 tổ 21 khu phố An Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84879913891 |
| 邮箱 | jiechugongsi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 23 | $521.0K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| TAA Metal International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.7K | 生铁颗粒、喷雾机零件 |
| Shandong Hengxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.6K | 生铁颗粒、铸模粘合剂 |
| Jiangsu Outstanding Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.6K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Hubei Xinster Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD | 中国香港 | 3 | $45.5K | 氧化铝、氧化铝 |
| QYUE Trade Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 7 | $59.4K | 聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-29 | 生铁颗粒 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 生铁颗粒 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-29 | 合金钢粉 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 生铁颗粒 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁粉末 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 生铁颗粒 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 合金钢粉 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 合金钢粉 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 生铁颗粒 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $4.8K |