Jie Chu Vietnam Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 生铁颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị JIE CHU VIệT NAM

55
进口笔数
20
出口笔数
$1.22M
进口金额
$103.7K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $66.6K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $159.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.3K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $62.1K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $66.6K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $159.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.3K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $62.1K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703114013
企查查编码QVNNG82BPB
成立日期2023-03-15
联系地址Số 223, Đường D151, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ JIE CHU VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 659 tờ bản đồ số 24 tổ 21 khu phố An Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84879913891
邮箱jiechugongsi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
720529钢铁粉末
842430喷砂机
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
720521合金钢粉
842139气体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
720510生铁颗粒
720521合金钢粉
591190其他工业用纺织品
720529钢铁粉末
732619其他锻钢制品
842430喷砂机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$103.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港25$580.4K其他钢铁制品、氧化铝
TAA Metal International Co., Ltd.中国10$187.7K生铁颗粒、喷雾机零件
Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国6$151.4K生铁颗粒、铸模粘合剂
Hubei Xinster Metal Technology Co., Ltd.中国3$129.5K合金钢粉、生铁颗粒
Jiangsu Outstanding Machinery Technology Co., Ltd.中国6$85.6K生铁颗粒、钢铁粉末
HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD中国香港3$45.5K氧化铝、氧化铝
QYUE Trade Ltd.中国2$39.1K氧化铝、1毫米玻璃微球

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingzhi Precision Co., Ltd.越南9$83.9K聚合物基油漆、其他催化剂制剂
Compass II Co., Ltd.越南4$10.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南6$8.2K其他铝制品、其他塑料制品
Top Opto Tec Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、仪器滤光片

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21钢铁粉末Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-21生铁颗粒Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-21合金钢粉Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-21合金钢粉Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-21合金钢粉Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-21合金钢粉Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-21钢铁粉末Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-13合金钢粉Hubei Xinster Metal Technology Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-13合金钢粉Hubei Xinster Metal Technology Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-13合金钢粉Hubei Xinster Metal Technology Co., Ltd.中国$6.7K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21合金钢粉Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-20生铁颗粒Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-10其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-10其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-10其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-30其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-30其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-30其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-30其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-30其他钢铁制品Jingzhi Precision Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Jie Chu Vietnam Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →