Vantic Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANTIC
2
进口笔数
2
出口笔数
$31.9K
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2024-03-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300535345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61WURHT |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Khu phố Tú Tháp, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANTIC |
| 企业英文名称 | VANTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tú Tháp, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84919915688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Blauberg Motor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 电动机及零件、其他风扇 |
| Qingdao Purewind Air Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Environment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他钢铁制品、硬质PVC管 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 125W以下风扇 | SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 125W以下风扇 | SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-11 | 125W以下风扇 | SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 塑料管件 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 塑料管件 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-06 | 塑料管 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-06 | 塑料管件 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他钢铁管材 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $612 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-03-27 | 金属建筑配件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管材 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管材 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁管材 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $172 |