Khai Minh International Transport & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI QUốC Tế KHảI MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316563792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SXW442 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 20/1A1 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH INTERNATIONAL TRANSPORT AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/1A1 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinhdoanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02838951111 |
| 邮箱 | khaiminh@khaiminhshipping.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.8K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Haining Baoguang Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $492 |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $89 |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $488 |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-13 | 非电热水器 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $690 |