FOBE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 人造黄油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOBE
235
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315462826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNDY5T2 |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOBE |
| 企业英文名称 | FOBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224-224A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901804080 |
| 邮箱 | info@fobe.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151710 | 人造黄油 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 76 | $5.40M |
| 澳大利亚 | 71 | $2.36M |
| 德国 | 28 | $557.7K |
| 新西兰 | 5 | $492.1K |
| 西班牙 | 7 | $189.0K |
| 马来西亚 | 34 | $139.7K |
| 英国 | 3 | $22.0K |
| 中国 | 6 | $4.5K |
| 奥地利 | 1 | $400 |
| 爱尔兰 | 5 | $265 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arla Foods amba | 丹麦 | 75 | $5.40M | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| GrainCorp Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 32 | $1.70M | 低芥酸菜油、其他牛脂 |
| CANARY ENTERPRISES LIMITED | 新西兰 | 5 | $492.1K | 黄油乳品、组合测量仪器 |
| Arla Foods amba | 德国 | 20 | $430.6K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Saputo Dairy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $324.7K | 1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳 |
| SANITARIUM HEALTH FOOD COMPANY | 澳大利亚 | 5 | $145.5K | 其他非酒精饮料、膨化谷物食品 |
| BAKELS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $75.0K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Sanitarium Health Food Co. | 澳大利亚 | 11 | $71.6K | 其他非酒精饮料、膨化谷物食品 |
| PREMIUM FATS SDN. BHD. | 马来西亚 | 18 | $64.3K | 食用油脂制品、人造黄油 |
| Graincorp Human Nutrition | 澳大利亚 | 10 | $607 | 人造黄油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 黄油乳品 | CANARY ENTERPRISES LIMITED | 新西兰 | $86.8K |
| 2026-07-21 | 黄油乳品 | CANARY ENTERPRISES LIMITED | 新西兰 | $86 |
| 2026-07-21 | 黄油乳品 | CANARY ENTERPRISES LIMITED | 新西兰 | $76.0K |
| 2026-07-17 | 鲜奶酪及凝乳 | Burra Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $48.1K |
| 2026-07-16 | 人造黄油 | GrainCorp Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2026-07-16 | 人造黄油 | GrainCorp Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $43.2K |
| 2026-07-16 | 鲜奶酪及凝乳 | Innolact S.L. | 西班牙 | $13.1K |
| 2026-07-16 | 鲜奶酪及凝乳 | Innolact S.L. | 西班牙 | $34.8K |
| 2026-07-15 | 其他食品制剂 | INTERSPAN FREIGHT SOLUTIONS LIMITED | 英国 | $18 |
| 2026-07-07 | 人造黄油 | GrainCorp Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.7K |