FOBE Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 人造黄油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOBE

235
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $398.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $390.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $403.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $612.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $363.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $398.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $390.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $403.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $612.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $363.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315462826
企查查编码QVNBNDY5T2
成立日期2019-01-05
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOBE
企业英文名称FOBE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址224-224A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84901804080
邮箱info@fobe.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151710人造黄油
040610鲜奶酪及凝乳
040690其他干酪
040150高脂牛奶/奶油
040630加工奶酪
0401201-6%脂肪乳品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
040510黄油乳品
190120烘焙混合料面团

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦76$5.40M
澳大利亚71$2.36M
德国28$557.7K
新西兰5$492.1K
西班牙7$189.0K
马来西亚34$139.7K
英国3$22.0K
中国6$4.5K
奥地利1$400
爱尔兰5$265

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arla Foods amba丹麦75$5.40M其他干酪、鲜奶酪及凝乳
GrainCorp Foods Australia Pty Ltd澳大利亚32$1.70M低芥酸菜油、其他牛脂
CANARY ENTERPRISES LIMITED新西兰5$492.1K黄油乳品、组合测量仪器
Arla Foods amba德国20$430.6K其他食品制剂、婴幼儿食品
Saputo Dairy Australia Pty Ltd澳大利亚7$324.7K1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳
SANITARIUM HEALTH FOOD COMPANY澳大利亚5$145.5K其他非酒精饮料、膨化谷物食品
BAKELS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚8$75.0K烘焙混合料面团、其他食品制剂
Sanitarium Health Food Co.澳大利亚11$71.6K其他非酒精饮料、膨化谷物食品
PREMIUM FATS SDN. BHD.马来西亚18$64.3K食用油脂制品、人造黄油
Graincorp Human Nutrition澳大利亚10$607人造黄油、食用油脂制品

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21黄油乳品CANARY ENTERPRISES LIMITED新西兰$86.8K
2026-07-21黄油乳品CANARY ENTERPRISES LIMITED新西兰$86
2026-07-21黄油乳品CANARY ENTERPRISES LIMITED新西兰$76.0K
2026-07-17鲜奶酪及凝乳Burra Foods Pty Ltd澳大利亚$48.1K
2026-07-16人造黄油GrainCorp Foods Australia Pty Ltd澳大利亚$8.5K
2026-07-16人造黄油GrainCorp Foods Australia Pty Ltd澳大利亚$43.2K
2026-07-16鲜奶酪及凝乳Innolact S.L.西班牙$13.1K
2026-07-16鲜奶酪及凝乳Innolact S.L.西班牙$34.8K
2026-07-15其他食品制剂INTERSPAN FREIGHT SOLUTIONS LIMITED英国$18
2026-07-07人造黄油GrainCorp Foods Australia Pty Ltd澳大利亚$12.7K

相关企业 · 同类产品

FOBE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →