Madina Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MADINA TEA
4
进口笔数
407
出口笔数
$195.9K
进口金额
$39.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110257618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF7EKC4 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 192 Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MADINA TEA |
| 企业英文名称 | MADINA TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 192 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977901102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $195.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 142 | $29.91M |
| 巴基斯坦 | 182 | $6.82M |
| 越南 | 83 | $2.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 4 | $195.9K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 84 | $27.88M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Global International | 巴基斯坦 | 72 | $2.59M | 3公斤以上绿茶、塑料容器 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 16 | $604.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Qalb Asia Ltd. | 阿富汗 | 17 | $486.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Homan Afnan Ltd. | 越南 | 11 | $469.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Modasir Bahar Ltd. | 巴基斯坦 | 12 | $443.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 越南 | 10 | $386.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Haroon Hazrat | 巴基斯坦 | 9 | $365.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 巴基斯坦 | 10 | $355.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Zaitoon Industry | 巴基斯坦 | 8 | $350.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 越南 | $8.8K |
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $21.8K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $38.4K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $27.4K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $6.4K |
| 2026-03-26 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $39.0K |
| 2026-03-26 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $31.4K |
| 2026-02-07 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $13.1K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $28.6K |
| 2026-02-04 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $3.1K |
| 2026-02-04 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $16.7K |