IMIMPORTER XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK IMEXPORTER
3
进口笔数
22
出口笔数
$63.8K
进口金额
$123.2K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108972191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPR4W9C |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 178/64 Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK IMEXPORTER |
| 企业英文名称 | IMEXPORTER XNK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 178/64 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84896628589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.0K |
| 印度 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $28.7K |
| 越南 | 2 | $27.7K |
| 德国 | 4 | $8.5K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
| 菲律宾 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Sunward Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LIMITED | 1 | $2.7K | 模制纸浆、制备面食 | |
| 371877ce8051e89047122160aec050b9 | 1 | $2.1K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stroodles Ltd. | 英国 | 10 | $51.0K | 未煮意面 |
| Casa di Vini Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 未煮意面 |
| LeeF Blattwerk GmbH | 德国 | 2 | $22.3K | 植物纤维制品、非瓦楞折叠盒 |
| Spoontainable GmbH | 德国 | 4 | $8.8K | 未煮意面 |
| ECOTOUCH LTD | 1 | $6.7K | 未煮意面 | |
| Brit Local Ltd. | 英国 | 1 | $4.0K | 其他保藏蔬菜、未煮意面 |
| Ecoware Ambalaj Gida Ins.San.Ve Tic.Ltd.Sti | 土耳其 | 1 | $2.5K | 未煮意面 |
| Mhaxxinne Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $903 | 塑料家用制品、其他碳酸盐 |
| Perfect DC Traders, Inc. | 菲律宾 | 1 | $903 | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $108 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $112 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $475 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $450 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-02-11 | 模制纸浆 | MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD | 印度 | $96 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $428 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $587 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $232 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $528 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $338 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $627 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $522 |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | ECOTOUCH LTD | — | $580 |