IMIMPORTER XNK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK IMEXPORTER

3
进口笔数
22
出口笔数
$63.8K
进口金额
$123.2K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108972191
企查查编码QVNCPR4W9C
成立日期2019-11-06
联系地址Số 3 ngách 178/64 Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK IMEXPORTER
企业英文名称IMEXPORTER XNK LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngách 178/64 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84896628589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆
482369纸制餐具
841939工业干燥机
841989温控处理设备
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
847982混合机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$59.0K
印度2$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国8$28.7K
越南2$27.7K
德国4$8.5K
土耳其1$2.5K
菲律宾2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Sunward Machinery Co., Ltd.中国1$59.0K食品加工机械、果蔬加工机械
MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LIMITED1$2.7K模制纸浆、制备面食
371877ce8051e89047122160aec050b91$2.1K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stroodles Ltd.英国10$51.0K未煮意面
Casa di Vini Ltd.越南1$26.0K未煮意面
LeeF Blattwerk GmbH德国2$22.3K植物纤维制品、非瓦楞折叠盒
Spoontainable GmbH德国4$8.8K未煮意面
ECOTOUCH LTD1$6.7K未煮意面
Brit Local Ltd.英国1$4.0K其他保藏蔬菜、未煮意面
Ecoware Ambalaj Gida Ins.San.Ve Tic.Ltd.Sti土耳其1$2.5K未煮意面
Mhaxxinne Consumer Goods Trading菲律宾1$903塑料家用制品、其他碳酸盐
Perfect DC Traders, Inc.菲律宾1$903未煮意面

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$108
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$88
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$88
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$112
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$88
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$475
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$88
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$450
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$60
2026-02-11模制纸浆MARIKAR GREEN EARTH PRIVATE LTD印度$96

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$428
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$1.1K
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$587
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$232
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$1.3K
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$528
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$338
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$627
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$522
2026-04-10未煮意面ECOTOUCH LTD$580

相关企业 · 同类产品

IMIMPORTER XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →