An Thai Duong Maritime Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải An Thái Dương
9
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28R7J6N |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | 33 đường số 4, Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI AN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN THAI DUONG MARITIME SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 đường số 4, Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862989121 |
| 官网 | anthaiduongmarines.com |
| 传真 | 0862989107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $10.2K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 捷克 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $679 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xian Huafan Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $4.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| KUTAI ELECTRONICS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.2K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| KASDA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 1 | $1.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| J & R TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他电话机、通信设备零件 |
| Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 电动机及零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 切片机零件 | KASDA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 切片机零件 | KASDA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 其他电话机 | J & R TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN HYPER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-03-13 | 切片机零件 | Xian Huafan Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 切片机零件 | Xian Huafan Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-07 | 电动机及零件 | KUTAI ELECTRONICS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-07-22 | 切片机零件 | Xian Huafan Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-22 | 切片机零件 | Xian Huafan Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-12 | 切片机零件 | LAVASTICA INTERNATIONAL B V | 英国 | $679 |