Le May Production Trading Services Co., Ltd. - Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lê Mây Tại Hà Nội

34
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303077611-001
企查查编码QVNG8B8MAH
成立日期2007-06-19
联系地址Số nhà 21, ngõ 143, phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ MÂY TẠI HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số nhà 21, ngõ 143, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02437820725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
340239其他阴离子表面活性剂
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
170490糖果
330410唇部化妆品
481890其他纸制品
960329化妆刷
330499其他护肤品
392020聚丙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$3.26M
中国3$9.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morinaga Milk Industry Co., Ltd.日本20$2.71M婴幼儿食品、其他食品制剂
Plus Eighty One Co., Ltd.日本9$226.9K纸手帕毛巾、卫生纸
Plus Eighty-One Co., Ltd.日本5$179.1K糖果、其他阴离子表面活性剂
Vernet Corp. Corporation Co., Ltd.日本1$152.3K过滤净化器零件、水净化机械
JEX美国1$43零售清洁粉剂、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05硫化橡胶医疗用品Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$182
2026-03-05其他餐桌厨房玻璃器皿Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$221
2026-03-05其他护肤品Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$9.4K
2026-03-05其他阴离子表面活性剂Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$209
2026-03-05硫化橡胶医疗用品Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$186
2025-11-07其他阴离子表面活性剂PLUS EIGHTY ONE CO LTD日本$214
2025-11-07其他护肤品PLUS EIGHTY ONE CO LTD日本$16.6K
2025-11-07塑料餐具Plus Eighty One Co., Ltd.日本$632
2025-11-07塑料家用制品PLUS EIGHTY ONE CO LTD日本$187
2025-11-07其他餐桌厨房玻璃器皿PLUS EIGHTY ONE CO LTD日本$679

相关企业 · 同类产品

Le May Production Trading Services Co., Ltd. - Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →