Le May Production Trading Services Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lê Mây Tại Hà Nội
34
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303077611-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8B8MAH |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 143, phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ MÂY TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 143, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02437820725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $3.26M |
| 中国 | 3 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | 20 | $2.71M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Plus Eighty One Co., Ltd. | 日本 | 9 | $226.9K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | 5 | $179.1K | 糖果、其他阴离子表面活性剂 |
| Vernet Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $152.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| JEX | 美国 | 1 | $43 | 零售清洁粉剂、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 硫化橡胶医疗用品 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-03-05 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-03-05 | 其他阴离子表面活性剂 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $209 |
| 2026-03-05 | 硫化橡胶医疗用品 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2025-11-07 | 其他阴离子表面活性剂 | PLUS EIGHTY ONE CO LTD | 日本 | $214 |
| 2025-11-07 | 其他护肤品 | PLUS EIGHTY ONE CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2025-11-07 | 塑料餐具 | Plus Eighty One Co., Ltd. | 日本 | $632 |
| 2025-11-07 | 塑料家用制品 | PLUS EIGHTY ONE CO LTD | 日本 | $187 |
| 2025-11-07 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PLUS EIGHTY ONE CO LTD | 日本 | $679 |