Ngo Hoang Trading & Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGô HOàNG
71
进口笔数
0
出口笔数
$924.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400503964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DMQQWB |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phượng, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔ HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986110666 |
| 邮箱 | ngohoangoil@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $875.3K |
| 韩国 | 3 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Dongsen Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.7K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Henan Huasheng Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 15 | $162.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | 12 | $160.6K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $151.6K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Dongying Shengte International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $147.8K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Taebong Industry | 韩国 | 3 | $49.1K | 非轻质石油、液压油 |
| Henan Winall New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.3K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | $750 |