Petcompany Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETCOMPANY
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317193801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H7WF6H |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 840 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETCOMPANY |
| 企业英文名称 | PETCOMPANY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84795836603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $14.1K |
| 印度 | 2 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCL Bentonit Mad. Log. San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $11.2K | 粘土及膨润土 |
| MCL Bentonit Madencilik Lojistik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Ashapura Overseas Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 粘土及膨润土 |
| Marksmen Marine Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MADENCILIK LOJISTIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $850 |
| 2024-12-31 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MADENCILIK LOJISTIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $850 |
| 2024-12-31 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MADENCILIK LOJISTIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $283 |
| 2024-12-31 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MADENCILIK LOJISTIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $289 |
| 2024-12-31 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MADENCILIK LOJISTIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $566 |
| 2024-03-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA OVERSEAS LTD | 印度 | $2 |
| 2023-08-11 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MAD. LOG. SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $722 |
| 2023-08-11 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MAD. LOG. SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $246 |
| 2023-08-11 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MAD. LOG. SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $722 |
| 2023-08-11 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MAD. LOG. SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $722 |