Hieu Anh Trading & Industrial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Hiếu Anh
- 邮箱1
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$164.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106353238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GEYMQH |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Sơn, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HIẾU ANH |
| 企业英文名称 | HIEU ANH TRADING AND INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Sơn, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842437931958 |
| 邮箱 | ketoan@hieuanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.6K |
| 泰国 | 2 | $26.4K |
| 德国 | 1 | $16.9K |
| 美国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Yasuli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 石材磨床、针刺毡呢 |
| Reentech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.4K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
| Strothmann Machines & Handling GmbH | 德国 | 1 | $16.9K | 其他升降机械、机械零件 |
| HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $16.3K | 水泥添加剂、耐火混合料 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| SPE International | 1 | $10.3K | 石材磨床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 耐火混合料 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 石材磨床 | YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-08 | 石材磨床 | YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 石材磨床 | YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-08 | 石材磨床 | YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |