My Kim Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Mỹ Kim

67
进口笔数
18
出口笔数
$3.94M
进口金额
$680.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-26
最近出口
21
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $71.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $515.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.8K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.6K · 1 笔出口 $138.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.9K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-09进口 $2.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-12进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $694 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $71.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $515.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.8K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.6K · 1 笔出口 $138.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.9K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-09进口 $2.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-12进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $694 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102670846
企查查编码QVNK9RJ0YF
成立日期2010-11-03
联系地址Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MỸ KIM
企业英文名称MY KIM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
电话+842473045055
传真02473045054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
851762通信设备
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
842129液体过滤机械
853710电力控制板
903180其他测量仪器
560790其他绳缆
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
850440静止变流器
851762通信设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902730光学分光仪
392690其他塑料制品
630622合成纤维帐篷
820559其他手工工具
820590其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙13$2.38M
法国26$1.13M
意大利5$288.1K
美国19$93.3K
德国4$33.4K
日本2$9.9K
中国5$2.4K
中国台湾2$1.0K
丹麦2$745
波兰1$319

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国14$496.8K
意大利1$107.6K
加拿大1$56.1K
美国1$19.0K
丹麦1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thales Alenia Space France法国6$570.7K静止变流器、通信设备
Thales LAS France SAS法国20$513.3K静止变流器、电器装置零件
Thales Italia S.p.A.意大利5$288.1K通信设备零件、电器装置零件
Thales USA Inc.美国3$50.8K天线及发射器、通信设备零件
Thales Dms France Uws法国3$15.1K其他测量仪器、带接头绝缘电线
TK Airport Solutions S.A.西班牙13$10.8K功能机器零件、机场登机桥
JBT Aerotech Jetway Systems美国2$5.1K非合成纤维防水布、升降机零件
JBT Corporation美国2$1.4K聚乙二醇蜡、饮料加工机械零件
JBT Corp.美国2$950升降机零件、非CRT显示器
JBT AeroTech Jetway Systems美国2$394其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thales LAS France SAS法国10$359.5K通信设备零件、未装配光学元件
Thales Italia S.p.A.意大利1$107.6K印刷电路、电器装置零件
Ministry of the Armed Forces法国1$57.8K合成纤维帐篷、手工工具套装
Thales Alenia Space France法国1$56.1K未装配光学元件、测试台
Thales Dms France Uws法国2$50.7K带接头绝缘电线、其他电气设备
Thales Alenia Space法国1$28.8K10mm以上不锈钢板、其他自动控制仪
Thales USA Inc.美国1$19.0K通信设备
ITW GSE ApS丹麦1$1.1K16kVA-500kVA变压器、高压控制板

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$40
2026-04-13其他钢铁制品TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$40
2026-03-09通信设备Thales USA Inc.美国$19.0K
2026-01-29铅酸蓄电池TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$79
2026-01-27其他螺纹紧固件TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$34
2026-01-27其他螺纹紧固件TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$0
2026-01-27其他钢铁制品TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$26
2026-01-27钢铆钉TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$0
2026-01-27硫化橡胶管TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$0
2026-01-27PVC塑料板材TK AIRPORT SOLUTIONS SA西班牙$17

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26无线电导航仪THALES ITALIA S.P.A.意大利$107.6K
2026-02-02通信设备Thales USA Inc.美国$19.0K
2025-11-04其他自动控制仪THALES ALENIA SPACE法国$28.8K
2025-08-06静止变流器MINISTERE DES ARMEES法国$453
2025-08-06摄影支架MINISTERE DES ARMEES法国$57
2025-08-06传动轴及曲柄MINISTERE DES ARMEES法国$17.0K
2025-08-06电力控制板MINISTERE DES ARMEES法国$22.6K
2025-08-06光学分光仪MINISTERE DES ARMEES法国$17.0K
2025-08-06合成纤维帐篷MINISTERE DES ARMEES法国$57
2025-08-06手工工具套装MINISTERE DES ARMEES法国$679

相关企业 · 同类产品

My Kim Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →