My Kim Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Mỹ Kim
67
进口笔数
18
出口笔数
$3.94M
进口金额
$680.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-26
最近出口
21
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102670846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9RJ0YF |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MỸ KIM |
| 企业英文名称 | MY KIM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 电话 | +842473045055 |
| 传真 | 02473045054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $2.38M |
| 法国 | 26 | $1.13M |
| 意大利 | 5 | $288.1K |
| 美国 | 19 | $93.3K |
| 德国 | 4 | $33.4K |
| 日本 | 2 | $9.9K |
| 中国 | 5 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
| 丹麦 | 2 | $745 |
| 波兰 | 1 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $496.8K |
| 意大利 | 1 | $107.6K |
| 加拿大 | 1 | $56.1K |
| 美国 | 1 | $19.0K |
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thales Alenia Space France | 法国 | 6 | $570.7K | 静止变流器、通信设备 |
| Thales LAS France SAS | 法国 | 20 | $513.3K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Thales Italia S.p.A. | 意大利 | 5 | $288.1K | 通信设备零件、电器装置零件 |
| Thales USA Inc. | 美国 | 3 | $50.8K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Thales Dms France Uws | 法国 | 3 | $15.1K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| TK Airport Solutions S.A. | 西班牙 | 13 | $10.8K | 功能机器零件、机场登机桥 |
| JBT Aerotech Jetway Systems | 美国 | 2 | $5.1K | 非合成纤维防水布、升降机零件 |
| JBT Corporation | 美国 | 2 | $1.4K | 聚乙二醇蜡、饮料加工机械零件 |
| JBT Corp. | 美国 | 2 | $950 | 升降机零件、非CRT显示器 |
| JBT AeroTech Jetway Systems | 美国 | 2 | $394 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thales LAS France SAS | 法国 | 10 | $359.5K | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| Thales Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $107.6K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Ministry of the Armed Forces | 法国 | 1 | $57.8K | 合成纤维帐篷、手工工具套装 |
| Thales Alenia Space France | 法国 | 1 | $56.1K | 未装配光学元件、测试台 |
| Thales Dms France Uws | 法国 | 2 | $50.7K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Thales Alenia Space | 法国 | 1 | $28.8K | 10mm以上不锈钢板、其他自动控制仪 |
| Thales USA Inc. | 美国 | 1 | $19.0K | 通信设备 |
| ITW GSE ApS | 丹麦 | 1 | $1.1K | 16kVA-500kVA变压器、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $40 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | Thales USA Inc. | 美国 | $19.0K |
| 2026-01-29 | 铅酸蓄电池 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $79 |
| 2026-01-27 | 其他螺纹紧固件 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $34 |
| 2026-01-27 | 其他螺纹紧固件 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $26 |
| 2026-01-27 | 钢铆钉 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $0 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $0 |
| 2026-01-27 | PVC塑料板材 | TK AIRPORT SOLUTIONS SA | 西班牙 | $17 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 无线电导航仪 | THALES ITALIA S.P.A. | 意大利 | $107.6K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | Thales USA Inc. | 美国 | $19.0K |
| 2025-11-04 | 其他自动控制仪 | THALES ALENIA SPACE | 法国 | $28.8K |
| 2025-08-06 | 静止变流器 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $453 |
| 2025-08-06 | 摄影支架 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $57 |
| 2025-08-06 | 传动轴及曲柄 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $17.0K |
| 2025-08-06 | 电力控制板 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $22.6K |
| 2025-08-06 | 光学分光仪 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $17.0K |
| 2025-08-06 | 合成纤维帐篷 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $57 |
| 2025-08-06 | 手工工具套装 | MINISTERE DES ARMEES | 法国 | $679 |