Uyen Phu Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UYêN PHú
2
进口笔数
17
出口笔数
$122.2K
进口金额
$1.60M
出口金额
2024-08-03
最近进口
2025-07-14
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001296949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM7U815 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Ấp Đức An, Xã Phú Hưng, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UYÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | UYEN PHU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đức An, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0918355369 |
| 邮箱 | uyenphuseafood@gmail.com |
| 官网 | www.uyenphuseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $122.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.11M |
| 韩国 | 5 | $294.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $65.7K |
| 丹麦 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Boqiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $97.9K | 冷冻虾 |
| Sepio A | 越南 | 1 | $24.3K | 保藏虾制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Tianhuan Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $410.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Goline Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $196.7K | 其他活鱼、冷冻虾 |
| Shandong Boqiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.9K | 冷冻虾 |
| ATO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $124.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Ocean Story | 韩国 | 2 | $107.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 1 | $106.7K | 去壳腰果、冷冻虾 | |
| Guangdong Hongbao Aquatic Product Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.4K | 冷冻虾 |
| Optimize Integration Group Inc. | 中国 | 1 | $89.0K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| EMA Foods Trading Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $65.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 保藏虾制品 | SEPIO A | 越南 | $24.3K |
| 2024-02-05 | 冷冻虾 | SHANDONG BOQIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2024-02-05 | 冷冻虾 | SHANDONG BOQIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-02-05 | 冷冻虾 | SHANDONG BOQIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-02-05 | 冷冻虾 | SHANDONG BOQIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2024-02-05 | 冷冻虾 | SHANDONG BOQIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $30.2K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $6.6K |
| 2025-07-14 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $29.3K |
| 2025-07-14 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-14 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $8.2K |
| 2025-06-16 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $30.3K |
| 2025-06-16 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $6.1K |
| 2025-06-16 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $9.9K |
| 2025-06-16 | 冷冻虾 | OCEAN STORY | 韩国 | $7.7K |
| 2024-08-24 | 冷冻虾 | ATO CO., LTD. | 韩国 | $29.6K |
| 2024-08-24 | 冷冻虾 | ATO CO., LTD. | 韩国 | $31.8K |