Namvina Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT NAMVINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702117463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECWRUT5 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 34 Ngõ 192 Đường Quang Trung, Tổ 20A, Khu 6, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAMVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34 Ngõ 192 Đường Quang Trung, Tổ 20A, Khu phố Quang Trung 6, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0796451451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $83.1K |
| 法国 | 2 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 比利时 | 1 | $251 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.1K | 钢绞线缆、非电动提升机 |
| TVH Parts NV | 法国 | 2 | $3.2K | 垫片套装、其他塑料制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $1.5K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | TVH PARTS NV | 德国 | $603 |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | TVH PARTS NV | 德国 | $603 |
| 2025-11-24 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-11-24 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $33.9K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $33.9K |
| 2025-09-12 | 其他螺纹紧固件 | TVH PARTS NV | 法国 | $906 |
| 2025-09-12 | 其他螺纹紧固件 | TVH PARTS NV | 法国 | $906 |
| 2025-06-19 | 其他螺纹紧固件 | TVH PARTS NV | 法国 | $709 |
| 2025-06-19 | 其他螺纹紧固件 | TVH PARTS NV | 法国 | $709 |