Ga Ran Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ga Ran
118
进口笔数
161
出口笔数
$4.47M
进口金额
$48.17M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302853149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT7KPYQ |
| 成立日期 | 2003-02-18 |
| 联系地址 | 159/15 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GA RAN |
| 企业英文名称 | GA RAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/15 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839973844 |
| 邮箱 | info@garan.com.vn |
| 传真 | +842839973845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 621790 | 服装零件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.46M |
| 马来西亚 | 4 | $4.6K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $48.16M |
| 孟加拉国 | 119 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cortina China Ltd. | 中国 | 44 | $3.36M | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $462.6K | 金属包头皮鞋、防水鞋 |
| Shandong Guardian Safety Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.6K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.1K | 非针织手套 |
| Gaozhou Kangzhili Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.6K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
| Gaozhou Elli Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
| Hebei Linchuan Safety Protective Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $41.4K | 钢铁丝制品、不锈钢机织布 |
| ELLI Leather Textile Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 皮革手套 |
| Shandong Yuexiang Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 塑料卫浴器具、塑料家用制品 |
| ExcIA Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $21.8K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $20.5K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 28 | $17.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Chittagong Asian Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 29 | $397 | 棉平纹布、染色棉针织布 |
| JMS Garments Ltd. | 孟加拉国 | 24 | $278 | 染色棉针织布、其他服装配件 |
| Apparel Promoters Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $156 | 染色棉针织布、彩色牛仔布 |
| Chaity Composite Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $145 | 活性染料、变形聚酯单丝纱 |
| Vanguard Dresses Ltd. | 孟加拉国 | 11 | $55 | 染色棉针织布、漂白棉布(>200g/m2) |
| Montrims Ltd | 孟加拉国 | 5 | $25 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Smart Jacket (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $25 | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 金属包头皮鞋 | Cortina China Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-27 | 金属包头皮鞋 | Cortina China Ltd. | 中国 | $62.9K |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-13 | 非针织手套 | Telon Yida Industry Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-10 | 防水鞋 | Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-06-10 | 防水鞋 | Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-27 | 金属包头皮鞋 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-10 | 金属包头皮鞋 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-03 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-05-26 | 金属包头皮鞋 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $4.1K |
| 2026-05-06 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-04 | 金属包头皮鞋 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 金属包头皮鞋 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |