Ga Ran Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ga Ran

118
进口笔数
161
出口笔数
$4.47M
进口金额
$48.17M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $861 · 5 笔2023-11进口 $123.0K · 5 笔出口 $555 · 6 笔2023-12进口 $196.3K · 2 笔出口 $155 · 4 笔2024-01进口 $186.1K · 5 笔出口 $65 · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173 · 10 笔2024-03进口 $53.4K · 5 笔出口 $20 · 3 笔2024-04进口 $166.5K · 3 笔出口 $30 · 5 笔2024-05进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.6K · 7 笔出口 $85 · 4 笔2024-07进口 $101.6K · 2 笔出口 $15 · 3 笔2024-08进口 $135.2K · 3 笔出口 $10 · 1 笔2024-09进口 $101.1K · 4 笔出口 $5 · 1 笔2024-10进口 $106.4K · 2 笔出口 $16 · 4 笔2024-11进口 $100.6K · 2 笔出口 $6 · 2 笔2024-12进口 $103.7K · 3 笔出口 $11 · 3 笔2025-01进口 $112.0K · 3 笔出口 $95 · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-03进口 $157.5K · 5 笔出口 $20 · 3 笔2025-04进口 $88.5K · 1 笔出口 $39 · 7 笔2025-05进口 $131.3K · 3 笔出口 $25 · 5 笔2025-06进口 $203.4K · 4 笔出口 $10 · 2 笔2025-07进口 $113.7K · 3 笔出口 $52 · 6 笔2025-08进口 $135.7K · 4 笔出口 $20 · 4 笔2025-09进口 $110.0K · 4 笔出口 $19 · 3 笔2025-10进口 $148.4K · 3 笔出口 $25 · 5 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $15 · 3 笔2025-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.9K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $280.3K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-05进口 $152.7K · 4 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-06进口 $189.5K · 6 笔出口 $15.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $861 · 5 笔2023-11进口 $123.0K · 5 笔出口 $555 · 6 笔2023-12进口 $196.3K · 2 笔出口 $155 · 4 笔2024-01进口 $186.1K · 5 笔出口 $65 · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173 · 10 笔2024-03进口 $53.4K · 5 笔出口 $20 · 3 笔2024-04进口 $166.5K · 3 笔出口 $30 · 5 笔2024-05进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.6K · 7 笔出口 $85 · 4 笔2024-07进口 $101.6K · 2 笔出口 $15 · 3 笔2024-08进口 $135.2K · 3 笔出口 $10 · 1 笔2024-09进口 $101.1K · 4 笔出口 $5 · 1 笔2024-10进口 $106.4K · 2 笔出口 $16 · 4 笔2024-11进口 $100.6K · 2 笔出口 $6 · 2 笔2024-12进口 $103.7K · 3 笔出口 $11 · 3 笔2025-01进口 $112.0K · 3 笔出口 $95 · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-03进口 $157.5K · 5 笔出口 $20 · 3 笔2025-04进口 $88.5K · 1 笔出口 $39 · 7 笔2025-05进口 $131.3K · 3 笔出口 $25 · 5 笔2025-06进口 $203.4K · 4 笔出口 $10 · 2 笔2025-07进口 $113.7K · 3 笔出口 $52 · 6 笔2025-08进口 $135.7K · 4 笔出口 $20 · 4 笔2025-09进口 $110.0K · 4 笔出口 $19 · 3 笔2025-10进口 $148.4K · 3 笔出口 $25 · 5 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $15 · 3 笔2025-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.9K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $280.3K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-05进口 $152.7K · 4 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-06进口 $189.5K · 6 笔出口 $15.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302853149
企查查编码QVNXT7KPYQ
成立日期2003-02-18
联系地址159/15 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GA RAN
企业英文名称GA RAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/15 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839973844
邮箱info@garan.com.vn
传真+842839973845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640340金属包头皮鞋
611610塑胶涂层手套
640299其他塑胶鞋
640291其他踝靴
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
900490其他眼镜
640199防水鞋
420329皮革手套
621600非针织手套

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
621600非针织手套
640340金属包头皮鞋
401519非医用橡胶手套
620449其他纺织连衣裙
520859印花棉布
481029涂布纸板
621790服装零件
611790针织服装零件
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$4.46M
马来西亚4$4.6K
美国2$2.9K
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$48.16M
孟加拉国119$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cortina China Ltd.中国44$3.36M金属包头皮鞋、其他塑胶鞋
Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd.中国16$462.6K金属包头皮鞋、防水鞋
Shandong Guardian Safety Product Co., Ltd.中国6$135.6K其他踝靴、其他塑胶鞋
Telon Yida Industry Co., Ltd.中国8$96.1K非针织手套
Gaozhou Kangzhili Leather Products Co., Ltd.中国4$91.6K皮革手套、其他皮革衣着附件
Gaozhou Elli Leather Products Co., Ltd.中国2$83.8K皮革手套、其他皮革衣着附件
Hebei Linchuan Safety Protective Equipment Co., Ltd.中国16$41.4K钢铁丝制品、不锈钢机织布
ELLI Leather Textile Product Co., Ltd.中国2$39.1K皮革手套
Shandong Yuexiang Security Technology Co., Ltd.中国3$38.3K塑料卫浴器具、塑料家用制品
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚9$21.8K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南6$23.1K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南6$20.5K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Theodore Alexander HCM Ltd.越南28$17.2K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Chittagong Asian Apparels Ltd.孟加拉国29$397棉平纹布、染色棉针织布
JMS Garments Ltd.孟加拉国24$278染色棉针织布、其他服装配件
Apparel Promoters Ltd.孟加拉国18$156染色棉针织布、彩色牛仔布
Chaity Composite Ltd.孟加拉国17$145活性染料、变形聚酯单丝纱
Vanguard Dresses Ltd.孟加拉国11$55染色棉针织布、漂白棉布(>200g/m2)
Montrims Ltd孟加拉国5$25非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Smart Jacket (BD) Ltd.孟加拉国4$25聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27金属包头皮鞋Cortina China Ltd.中国$10.4K
2026-06-27金属包头皮鞋Cortina China Ltd.中国$62.9K
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$546
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-13非针织手套Telon Yida Industry Co., Ltd.中国$6.6K
2026-06-10防水鞋Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd.中国$19.1K
2026-06-10防水鞋Weifang Fada Labor Protection Supplies Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-27金属包头皮鞋LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$1.7K
2026-06-15金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-10金属包头皮鞋LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$3.9K
2026-06-03金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-05-26金属包头皮鞋LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$4.1K
2026-05-06金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.0K
2026-05-04金属包头皮鞋LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$5.0K
2026-04-12金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-12金属包头皮鞋Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Ga Ran Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →