CHI NGUYEN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chí Nguyên.
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701591204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9VBD3U |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | Số 14/01, Khu phố Tân Lập, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ NGUYÊN. |
| 企业英文名称 | CHI NGUYEN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/01, Khu phố Tân Lập, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84909871236 |
| 邮箱 | chinguyenco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heimei International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.2K | 矿物粉碎机、其他气泵 |
| Sugimoto Shokai | 日本 | 1 | $19.2K | 360度挖掘机 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 矿物粉碎机 | HEIMEI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $46.4K |
| 2024-11-15 | 履带推土机 | KUKITA CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2024-02-05 | 360度挖掘机 | SUGIMOTO SHOKAI | 日本 | $19.2K |
| 2023-03-08 | 矿物粉碎机 | Heimei International Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |