DRYTEK VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRYTEK VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$46.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110448193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERTW4E2 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 171 Đường Minh Khai, Tổ 83, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRYTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DRYTEK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 171 Đường Minh Khai, Tổ 83, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0982561654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $40.9K |
| 中国香港 | 2 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $24.0K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | 5 | $11.6K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | 1 | $3.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 3 | $2.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| EXCITE HOLDING LTD | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| New GFV International Corp. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| EXCITE HOLDING LTD | 越南 | 1 | $599 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | EXCITE HOLDING LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $465 |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-22 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 其他化学制剂 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |