HAI PHONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 咖啡因生物碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hải Phòng
3
进口笔数
0
出口笔数
$194.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200140269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QM1SMP |
| 成立日期 | 2005-12-30 |
| 联系地址 | Số 71 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 đường Điện Biên Phủ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253745632 |
| 邮箱 | haipharco71@gmail.com |
| 传真 | +842253745053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $194.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG XINHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 1 | $190.0K | 咖啡因生物碱、其他芳香酸 |
| SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 灌装封口机、混合机 |
| GUANGZHOU RUIJIA MACHINERY & EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 贱金属脚轮、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 不锈钢管配件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-01-24 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管配件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管配件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-01-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-01-24 | 不锈钢管件 | SHANGHAI TIGER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $49 |