Quan Truong Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XNK QUâN TRườNG PHáT
- 邮箱16
21
进口笔数
0
出口笔数
$112.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902052176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY3VFKY |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Xóm Ngọc Văn, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK QUÂN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngọc Văn, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842383628689 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $107.7K |
| 中国香港 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Shaoxing Xinyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 液压直线马达、液压气压阀门 |
| Hejian Ouda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 传动轴及曲柄、车辆离合器 |
| Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Zhejiang Donglixin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
| Hubei Shuangju Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-23 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
| 2024-05-23 | 车辆离合器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-05-23 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-23 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
| 2024-05-23 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-23 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-05-23 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |