Newlight Star Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NEWLIGHT STAR VIệT NAM

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301089005
企查查编码QVNBUPM56S
成立日期2019-04-24
联系地址Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NEWLIGHT STAR VIỆT NAM
企业英文名称NEWLIGHT STAR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话0981966635
邮箱hungkd.vhtvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.08M
中国香港2$286.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TCS Imports (Far East) Ltd.中国4$569.0K未锻轧铝合金
Guangdong Jiangrun Dahai Trading Co., Ltd.中国2$213.8K未锻轧铝合金
Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd.中国2$213.6K鲜榴莲、食用甘蔗
Guangxi Kaijian Nanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$187.3K未锻轧铝合金
Guangdong Cebang Electronic Commerce Technology Co., Ltd.中国1$70.1K未锻轧铝合金
China Guangxi LVT Supply Chain Co., Ltd.中国1$63.2K未锻轧铝合金
Guangzhou Light Holdings General Merchandise I&E Ltd.中国1$50.8K其他谷物残渣、机械木浆

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$145.4K
2026-04-08未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$140.6K
2026-03-31未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国$145.0K
2026-03-26未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国$138.0K
2026-02-03未锻轧铝合金GUANGXI KAIJIAN NANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$62.9K
2026-01-24未锻轧铝合金GUANGXI KAIJIAN NANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$124.4K
2025-10-30未锻轧铝合金CHINA GUANGXI LVT SUPPY CHAIN CO LTD中国$63.2K
2025-03-26未锻轧铝合金GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I & E LTD中国$50.8K
2024-08-06未锻轧铝合金GUANGDONG JIANGRUN DAHAI TRADING CO LTD中国$106.7K
2024-07-15未锻轧铝合金GUANGDONG JIANGRUN DAHAI TRADING CO LTD中国$107.1K

相关企业 · 同类产品

Newlight Star Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →