Newlight Star Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NEWLIGHT STAR VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUPM56S |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NEWLIGHT STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWLIGHT STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0981966635 |
| 邮箱 | hungkd.vhtvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.08M |
| 中国香港 | 2 | $286.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国 | 4 | $569.0K | 未锻轧铝合金 |
| Guangdong Jiangrun Dahai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $213.8K | 未锻轧铝合金 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $213.6K | 鲜榴莲、食用甘蔗 |
| Guangxi Kaijian Nanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.3K | 未锻轧铝合金 |
| Guangdong Cebang Electronic Commerce Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.1K | 未锻轧铝合金 |
| China Guangxi LVT Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.2K | 未锻轧铝合金 |
| Guangzhou Light Holdings General Merchandise I&E Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 其他谷物残渣、机械木浆 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $145.4K |
| 2026-04-08 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $140.6K |
| 2026-03-31 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国 | $145.0K |
| 2026-03-26 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国 | $138.0K |
| 2026-02-03 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI KAIJIAN NANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-01-24 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI KAIJIAN NANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $124.4K |
| 2025-10-30 | 未锻轧铝合金 | CHINA GUANGXI LVT SUPPY CHAIN CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2025-03-26 | 未锻轧铝合金 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I & E LTD | 中国 | $50.8K |
| 2024-08-06 | 未锻轧铝合金 | GUANGDONG JIANGRUN DAHAI TRADING CO LTD | 中国 | $106.7K |
| 2024-07-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGDONG JIANGRUN DAHAI TRADING CO LTD | 中国 | $107.1K |