Ryoko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RYOKO VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKY8E4E |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Số I2.31, Đường Lena, Khu Dân Cư River Park, Khu phố 6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RYOKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RYOKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số I2.31, Đường Lena, Khu Dân Cư River Park, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905479905 |
| 邮箱 | karlakieutackle@gmail.com |
| 官网 | ryokovietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $175.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.R.Y. Fishing Tackle Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $99.0K | 钓鱼竿、其他渔猎用具 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 9 | $59.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Jieshou Luremaster Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| PT CENTRAL SARANAPANCING | 印度尼西亚 | 2 | $15.1K | 合成纤维扁条、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $834 |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-12 | 钓鱼竿 | T R Y FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $834 |