Ryoko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RYOKO VIệT NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316243601
企查查编码QVNSKY8E4E
成立日期2020-04-23
联系地址Số I2.31, Đường Lena, Khu Dân Cư River Park, Khu phố 6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RYOKO VIỆT NAM
企业英文名称RYOKO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số I2.31, Đường Lena, Khu Dân Cư River Park, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905479905
邮箱karlakieutackle@gmail.com
官网ryokovietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
950710钓鱼竿
482110印刷标签
950730钓鱼卷线器
540490合成纤维扁条
950720鱼钩
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$175.1K
印度尼西亚2$15.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.R.Y. Fishing Tackle Co., Ltd.泰国14$99.0K钓鱼竿、其他渔猎用具
Kowa Company Ltd.日本9$59.2K印刷标签、机织标签
Jieshou Luremaster Sporting Goods Co., Ltd.中国1$16.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
PT CENTRAL SARANAPANCING印度尼西亚2$15.1K合成纤维扁条、其他渔猎用具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$834
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$267
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$2.9K
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$2.9K
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$2.9K
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$175
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$175
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$2.9K
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$267
2026-04-12钓鱼竿T R Y FISHING TACKLE CO LTD中国$834

相关企业 · 同类产品

Ryoko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →