Binh Phu Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN BìNH PHú
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316319603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAN9SE1 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 79/20 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | BINH PHU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/20 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02862710223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030615 | 冷冻挪威螯虾 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $1.14M |
| 中国台湾 | 8 | $303.1K |
| 阿联酋 | 4 | $277.3K |
| 越南 | 4 | $76.3K |
| 意大利 | 1 | $36.4K |
| 法国 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisk Fine Foods Inc. | 菲律宾 | 12 | $1.14M | 其他食品制剂、冻去骨牛肉 |
| Fresh Express LLC | 阿联酋 | 3 | $232.0K | 混合蔬菜、药用植物 |
| Sushi Express Co., Ltd. | 越南 | 6 | $219.8K | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Duo Fen Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Kuchnie Swiata S.A. | 越南 | 1 | $72.2K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
| Taste Masters LLC | 阿联酋 | 2 | $49.0K | 碾磨大米、保藏虾制品 |
| GEL Group S.c.r.l. | 意大利 | 1 | $36.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| COSMOS FOOD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.2K | 冷冻豆类、冷冻鱼片 |
| Sin Hin Frozen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $383 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Mercadona, S.A. | 越南 | 1 | $18 | 加工软体动物、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 冷冻鱼片 | WISK FINE FOODS INC | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-02-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | WISK FINE FOODS INC | 菲律宾 | $30.3K |
| 2025-10-07 | 冻金枪鱼片 | TASTE MASTERS LLC | 阿联酋 | $23.0K |
| 2025-05-09 | 冷冻虾 | FRESH EXPRESS LLC | 阿联酋 | $11.6K |
| 2025-05-09 | 冷冻虾 | FRESH EXPRESS LLC | 阿联酋 | $9.5K |
| 2025-05-09 | 冷冻虾 | FRESH EXPRESS LLC | 阿联酋 | $64.6K |
| 2025-05-09 | 冷冻虾 | FRESH EXPRESS LLC | 阿联酋 | $42.4K |
| 2025-05-09 | 冷冻虾 | FRESH EXPRESS LLC | 阿联酋 | $26.2K |
| 2025-04-14 | 冷冻龙虾 | WISK FINE FOODS INC | 菲律宾 | $147.1K |
| 2025-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | WISK FINE FOODS INC | 菲律宾 | $19.3K |