Namhai Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Hải
78
进口笔数
3
出口笔数
$5.56M
进口金额
$109
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-10-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101558506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKS0HQQ |
| 成立日期 | 2004-10-22 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 67, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAMHAI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 67, đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436412456 |
| 邮箱 | namhaigo@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $5.23M |
| 中国 | 13 | $329.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $3.80M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $649.8K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $483.5K | 木质碎料板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $226.8K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Waying Trading (Nanning) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.6K | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| Shandong Kaiyuan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $70.6K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Linyi Hannuo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.0K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Suzhou Doshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 乙烯聚合物塑料、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 3 | $109 | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $180.7K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $180.7K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 木质碎料板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.3K |
| 2026-03-24 | 木质碎料板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 再生橡胶 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-09-26 | 再生橡胶 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-26 | 再生橡胶 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-08 | 再生橡胶 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $49 |