VI VANG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vì Vang
1
进口笔数
35
出口笔数
$49.1K
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB77RKJP |
| 成立日期 | 2004-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngách 241/36 Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÌ VANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84983455596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 091011 | 整姜 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $972.2K |
| 越南 | 10 | $477.7K |
| 荷兰 | 1 | $73.8K |
| 日本 | 2 | $16.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chado Teehandels Gmbh | 德国 | 1 | $49.1K | 姜黄、3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chado Teehandels Gmbh | 德国 | 15 | $667.1K | 整姜、3公斤以上红茶 |
| Martin Bauer GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $374.8K | 3公斤以上红茶、药用植物 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $279.3K | 整姜、姜黄 |
| Organic Flavour Co. | 4 | $252.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Organic Flavour Co. | 越南 | 1 | $82.8K | 整姜、姜黄 |
| Herbier du Diois SARL | 越南 | 1 | $45.8K | 未碾磨香料籽、整姜 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.6K | 酿造废料、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 3公斤以上绿茶 | Chado Teehandels Gmbh | 越南 | $49.1K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 整姜 | VOX TRADING CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-02-02 | 3公斤以上绿茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $42.9K |
| 2026-02-02 | 3公斤以上绿茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $27.8K |
| 2026-02-02 | 3公斤以上红茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $4.7K |
| 2026-02-02 | 3公斤以上红茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $5.5K |
| 2026-01-16 | 3公斤以上绿茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $41.4K |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | Chado Teehandels Gmbh | 德国 | $49.1K |
| 2025-09-08 | 3公斤以上绿茶 | CHADO TEEHANDELS GMBH | 德国 | $49.1K |
| 2025-07-24 | 未碾磨香料籽 | VOX TRADING CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-07-21 | 3公斤以上红茶 | CHADO TEEHANDELS GMBH | 德国 | $15.9K |