KHANG NAM INVESTMENT REAL ESTATE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Địa ốc Khang Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302758907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBKBD7J |
| 成立日期 | 2007-12-04 |
| 联系地址 | Số 213-215 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC KHANG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 213-215 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều |
| 电话 | +842854318468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN STAR POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 焊接机械、非数控磨床 |
| ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $13.3K | 其他电气开关、静止变流器 |
| JIAXING BOTAO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 光伏组件、锂离子电池 |
| ZHEJIANG BENYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 静止变流器、其他电气开关 |
| SHENZHEN LIDENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 气体过滤机械、其他风扇 |
| HANGZHOU AUGUSTUS TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $300 | 电器装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 电力控制板 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | JIAXING BOTAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 光伏组件 | JIAXING BOTAO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-06 | 光伏组件 | JIAXING BOTAO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-06 | 大功率柴油发电机组 | FOSHAN STAR POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-01-21 | 气体过滤机械 | SHENZHEN LIDENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-01-21 | 气体过滤机械 | SHENZHEN LIDENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $702 |
| 2025-01-07 | 静止变流器 | ZHEJIANG BENYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-03-26 | 绝缘电线 | HANGZHOU AUGUSTUS TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-05 | 中功率变压器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $12.8K |