Visco Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VĩNH SơN
295
进口笔数
40
出口笔数
$3.91M
进口金额
$322.9K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
77
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301249022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB6JBX2 |
| 成立日期 | 2000-07-27 |
| 联系地址 | Phòng 24-02, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH SƠN |
| 企业英文名称 | VISCO JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 24-02, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838992888 |
| 邮箱 | visco@visco-vn.com |
| 传真 | +842838992555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.60M |
| 比利时 | 17 | $520.1K |
| 美国 | 83 | $443.4K |
| 墨西哥 | 49 | $408.8K |
| 中国台湾 | 27 | $187.2K |
| 罗马尼亚 | 15 | $184.1K |
| 印度 | 8 | $89.2K |
| 英国 | 4 | $79.4K |
| 匈牙利 | 11 | $72.6K |
| 马来西亚 | 25 | $69.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $284.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $13.3K |
| 新加坡 | 8 | $11.9K |
| 美国 | 4 | $7.9K |
| 菲律宾 | 2 | $3.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 16 | $585.2K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $446.3K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $444.5K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 41 | $394.5K | 电力控制板、其他塑料建材 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $278.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 15 | $167.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $166.5K | 电力控制板、电气信号装置 |
| BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $165.7K | 非CRT显示器、自动数据处理投影仪 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.0K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $121.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $282.8K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| GigaFrameworks Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.7K | 其他钢铁结构体、其他自动数据处理系统 |
| Masterclock, Inc. | 美国 | 1 | $6.1K | 交通控制设备、压电晶体 |
| Lightware Visual Engineering Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $3.0K | 通信设备零件、其他投影仪 |
| BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $2.5K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Forma Lighting Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.3K | 静止变流器、940510 |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 绝缘电线、高压电线 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.6K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 2 | $817 | 其他电气开关、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | $651 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Lutron Electronics Co., Inc. | 墨西哥 | $717 |
| 2026-06-15 | 其他塑料建材 | Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | $108 |
| 2026-06-15 | 电气装置零件 | Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | $300 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-11 | 音频设备零件 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $431 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-11 | 其他电气设备 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 美国 | $9.8K |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Midwich Asia Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 通信设备 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $933 |
| 2026-06-22 | 麦克风及支架 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $933 |
| 2026-05-27 | 带接头绝缘电线 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 其他电视摄像机 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-27 | 通信设备 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-05-27 | 麦克风及支架 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-27 | 音频设备零件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-05-27 | 金属办公家具 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-27 | 带接头绝缘电线 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 8471机器零件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |