Visco Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VĩNH SơN

295
进口笔数
40
出口笔数
$3.91M
进口金额
$322.9K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
77
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.1K · 10 笔出口 $675 · 1 笔2023-11进口 $210.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.0K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $129.1K · 8 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $233.8K · 12 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-08进口 $314.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $287.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $915 · 1 笔2025-03进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.1K · 7 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $321 · 1 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $82.7K · 4 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $26.6K · 8 笔出口 $389 · 1 笔2026-02进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.1K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-05进口 $62.3K · 4 笔出口 $98.3K · 2 笔2026-06进口 $49.1K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.1K · 10 笔出口 $675 · 1 笔2023-11进口 $210.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.0K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $129.1K · 8 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $233.8K · 12 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-08进口 $314.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $287.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $915 · 1 笔2025-03进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.1K · 7 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $321 · 1 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $82.7K · 4 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $26.6K · 8 笔出口 $389 · 1 笔2026-02进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.1K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-05进口 $62.3K · 4 笔出口 $98.3K · 2 笔2026-06进口 $49.1K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301249022
企查查编码QVNWB6JBX2
成立日期2000-07-27
联系地址Phòng 24-02, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH SƠN
企业英文名称VISCO JOINT STOCK
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 24-02, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838992888
邮箱visco@visco-vn.com
传真+842838992555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
850440静止变流器
853810电气装置零件
851840音频放大器
854442带接头绝缘电线
853190信号装置零件
851822多扬声器箱体
852859非CRT显示器
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
732619其他锻钢制品
830249贱金属配件
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$1.60M
比利时17$520.1K
美国83$443.4K
墨西哥49$408.8K
中国台湾27$187.2K
罗马尼亚15$184.1K
印度8$89.2K
英国4$79.4K
匈牙利11$72.6K
马来西亚25$69.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$284.2K
柬埔寨2$13.3K
新加坡8$11.9K
美国4$7.9K
菲律宾2$3.0K
中国香港1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED新加坡16$585.2K通信设备零件、静止变流器
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡24$446.3K电力控制板、信号装置零件
Unilumin Group Co., Ltd.中国13$444.5K非CRT显示器、通信设备零件
Lutron Electronics Co., Inc.美国41$394.5K电力控制板、其他塑料建材
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国11$278.3K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Harman Professional Inc.美国15$167.4K多扬声器箱体、音频设备零件
Siemens Pte. Ltd.新加坡8$166.5K电力控制板、电气信号装置
BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED印度10$165.7K非CRT显示器、自动数据处理投影仪
Harman (China) Technologies Co., Ltd.中国7$125.0K单个扬声器、多扬声器箱体
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡19$121.3K通信设备、带接头绝缘电线

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南22$282.8K处理器及控制器、辐射检测仪器
GigaFrameworks Sdn. Bhd.马来西亚1$11.7K其他钢铁结构体、其他自动数据处理系统
Masterclock, Inc.美国1$6.1K交通控制设备、压电晶体
Lightware Visual Engineering Singapore Pte. Ltd.新加坡2$4.5K通信设备、通信设备零件
BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED印度2$3.0K通信设备零件、其他投影仪
BARCO SINGAPORE PRIVATE LIMITED新加坡1$2.5K通信设备零件、电力控制板
Forma Lighting Ltd.中国香港1$2.3K静止变流器、940510
Dhinimex Co., Ltd.柬埔寨1$1.6K绝缘电线、高压电线
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南1$1.6K纸制卷轴、其他钢铁制品
Lutron Electronics Co., Inc.美国2$817其他电气开关、无线电遥控器

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15电力控制板Lutron Electronics Co., Inc.美国$651
2026-06-15电力控制板Lutron Electronics Co., Inc.墨西哥$717
2026-06-15其他塑料建材Lutron Electronics Co., Inc.美国$108
2026-06-15电气装置零件Lutron Electronics Co., Inc.美国$300
2026-06-15电力控制板Lutron Electronics Co., Inc.美国$1.3K
2026-06-11音频设备零件Midwich Asia Pte. Ltd.中国$431
2026-06-11电力控制板Midwich Asia Pte. Ltd.美国$3.2K
2026-06-11其他电气设备Midwich Asia Pte. Ltd.美国$9.8K
2026-06-11单个扬声器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-06-11单个扬声器Midwich Asia Pte. Ltd.中国$2.3K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29通信设备Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$933
2026-06-22麦克风及支架Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$933
2026-05-27带接头绝缘电线Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-27其他电视摄像机Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-05-27通信设备Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K
2026-05-27麦克风及支架Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-27音频设备零件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$785
2026-05-27金属办公家具Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-27带接头绝缘电线Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-278471机器零件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$634

相关企业 · 同类产品

Visco Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →