CHI CUONG CONSTRUCTION INVESTMENT CONSLUTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Chí Cường
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103035854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6HV3P9 |
| 成立日期 | 2008-11-28 |
| 联系地址 | Thôn An Bình, Xã Bạch Hạ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHÍ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | CHI CUONG CONSTRUCTION INVESTMENT CONSLUTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Phú Yên, Thôn Giẽ Hạ, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 25991 - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 电话 | +842433521238 |
| 邮箱 | chicuongcic@gmail.com |
| 传真 | 0433521238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $1.02M |
| 德国 | 3 | $106.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $155.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $119.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| GLOBAL CO | 日本 | 3 | $99.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| SHINWA LTD | 日本 | 3 | $90.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| EINSTONE CORP ORATION | 日本 | 1 | $89.3K | 其他机械铲、自行式压路机 |
| KOBE TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $84.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Transco Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.5K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| MATSUI CORP ORATION CO LTD | 日本 | 1 | $49.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| GREEN CORP ORATION CO LTD | 日本 | 2 | $46.3K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| KEN TRADING CO., LTD | 日本 | 2 | $41.0K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 360度挖掘机 | GREEN CORP ORATION CO LTD | 日本 | $23.9K |
| 2024-04-08 | 360度挖掘机 | KUKITA CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2024-04-08 | 360度挖掘机 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $19.8K |
| 2024-03-29 | 360度挖掘机 | GREEN CORP ORATION CO LTD | 日本 | $22.3K |
| 2024-02-29 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $32.3K |
| 2024-02-29 | 360度挖掘机 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $27.7K |
| 2024-02-26 | 360度挖掘机 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $26.3K |
| 2024-02-26 | 履带推土机 | EIKOH TRADING INC | 日本 | $8.2K |
| 2024-01-09 | 履带推土机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-01-05 | 360度挖掘机 | IWASAKI MACHINERY TRADING CO LTD | 日本 | $30.8K |