PHUONG NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHươNG NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$38.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109923285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36K97EX |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 48 Ngõ 233, Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Ngõ 233, Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02485880999 |
| 邮箱 | naquan0711@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| TAIZHOU JEIBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 其他吸尘器 |
| JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $99 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他吸尘器 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-10-02 | 其他吸尘器 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-02 | 单相交流电机 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-10-02 | 吸尘器零件 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-10-02 | 塑料管件 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-10-02 | 塑料管 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-10-02 | 吸尘器零件 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-02 | 吸尘器零件 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-10-02 | 单相交流电机 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-10-02 | 碳刷 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $65 |