Penetron Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Penetron Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$279.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312764360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HSMDMY |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU SBC SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/16 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862815992 |
| 邮箱 | info@smartbuildcare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $277.9K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $277 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penetron International Ltd. | 美国 | 4 | $229.5K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| 28a0a8077843558d91aa51a2f090fde6 | 2 | $48.3K | ||
| WFP GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 耐火混合料、水泥添加剂 |
| CNT | 俄罗斯 | 1 | $277 | 丙烯酸/乙烯涂料、短切玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CNT | 俄罗斯 | $72 |
| 2025-06-24 | 短切玻璃纤维 | CNT | 俄罗斯 | $25 |
| 2025-06-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CNT | 俄罗斯 | $131 |
| 2025-06-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CNT | 俄罗斯 | $49 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $21 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $23 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $95 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $209 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $80 |
| 2024-09-26 | 水泥添加剂 | WFP GMBH | 德国 | $80 |