UPS Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần UPS Việt Nam
207
进口笔数
27
出口笔数
$882.2K
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
41
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309865746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK4JKFD |
| 成立日期 | 2010-03-10 |
| 联系地址 | Số 18A, Đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UPS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18A, Đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +842838112888 |
| 传真 | +842838113333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 481710 | 纸信封 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $448.5K |
| 马来西亚 | 4 | $211.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $99.0K |
| 美国 | 36 | $64.3K |
| 科特迪瓦 | 1 | $54.3K |
| 德国 | 5 | $1.6K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 9 | $921 |
| 中国台湾 | 1 | $854 |
| 墨西哥 | 2 | $262 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $7.8K |
| 波兰 | 1 | $6.9K |
| 美国 | 9 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 加拿大 | 2 | $1.4K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
| 中国香港 | 4 | $954 |
| 韩国 | 1 | $795 |
| 英国 | 2 | $537 |
| 泰国 | 1 | $357 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL WORLD INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 27 | $193.7K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| UPS Distribution | 美国 | 12 | $44.0K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Aramark Uniforms Linyi Panoramagarements Co., Ltd. | 中国 | 60 | $22.4K | 男式化纤大衣、非棉针织背心 |
| Vestis Linyi Panoramagarments Co., Ltd. | 中国 | 34 | $10.7K | 男式化纤裤、针织头饰 |
| VESTIS LINYI PANORAMAGARMENTS CO., LTD | 中国 | 7 | $5.0K | 男式化纤大衣、非棉针织背心 |
| RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | 8 | $2.9K | 单张印刷品、印刷标签 |
| UPS International Hub (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.6K | 硫化橡胶地板、簇绒地毯 |
| UPS Guangzhou Panyu Center | 中国 | 4 | $1.5K | 其他塑料制品、金属钩环 |
| Vestis Linyi Panoramagarments Co., Ltd. | 美国 | 4 | $1.0K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Linyi Panorama Garments Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $594 | 针织头饰、棉针织鞋袜 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECOM Concepts Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $7.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| Karol Klonowski | 波兰 | 1 | $6.9K | 合成假发制品 |
| UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 棉针织T恤及背心 |
| VERTE HK Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| EDWARD BOWDITCH LIMITED | 英国 | 1 | $849 | 其他印刷品 |
| Hansung Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $795 | 电动手表 |
| Blair Wentzell | 加拿大 | 1 | $730 | 台球配件 |
| Daniel Wellington AB | 瑞典 | 3 | $702 | 电动手表、仿制首饰 |
| Bolt Logistics | 加拿大 | 1 | $661 | 男棉裤、女式棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz NL B.V. | 荷兰 | 1 | $628 | 其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | $23 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | UPS DISTRIBUTION | 中国 | $601 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | UPS DISTRIBUTION | 中国 | $438 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | UPS Distribution | 美国 | $510 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | UPS DISTRIBUTION | 中国 | $601 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | UPS Distribution | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | UPS Distribution | 美国 | $510 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 玩具模型 | THE KROGER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | 玩具模型 | THE KROGER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-05-08 | 玩具模型 | THE KROGER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-04-30 | 单相交流电机 | UPS OCEAN FREIGHT SERVICES,INC.FMC# | 美国 | $0 |
| 2026-03-17 | 其他印刷品 | EDWARD BOWDITCH LIMITED | — | $173 |
| 2026-03-17 | 其他印刷品 | EDWARD BOWDITCH LIMITED | — | $360 |
| 2026-03-17 | 其他印刷品 | EDWARD BOWDITCH LIMITED | — | $179 |
| 2026-03-17 | 其他印刷品 | EDWARD BOWDITCH LIMITED | — | $137 |
| 2026-03-03 | ACACIA WOOD STORAGE BIN ACACIA WOOD STORAGE BIN LARGE HS CODE THIS SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIALS | THE KROGER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | PLUSH TOYS HS CODE | THE KROGER CO. | 美国 | $0 |