Xinya Textile Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP DệT XINYA
28
进口笔数
55
出口笔数
$1.24M
进口金额
$501.4K
出口金额
2025-09-06
最近进口
2025-03-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901342928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47Y7HGM |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 543, Tổ 3, Ấp Suối Cao B, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DỆT XINYA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 543, Tổ 3, Ấp Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0886697605 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $501.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suqian Rongze Textile Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.22M | 加强橡胶带、其他橡胶带 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Raffini International Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 塑料餐具、化妆刷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $262.6K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $227.4K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 3 | $7.2K | ||
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 未梳棉、涤棉纱线 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 硫化橡胶同步带 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-06 | 电力控制板 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-09-06 | 其他塑料制品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-06 | 加强橡胶带 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-09-06 | 加强橡胶带 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-09-06 | 塑料管 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-09-06 | 加强橡胶带 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-09-06 | 加强橡胶带 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $8.8K |
| 2025-03-11 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $9.5K |
| 2025-03-06 | 硫化橡胶同步带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-03-06 | 硫化橡胶同步带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-03-06 | 其他橡胶带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-06 | 其他橡胶带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-03-06 | 硫化橡胶同步带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-03-06 | 硫化橡胶同步带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-03-06 | 其他橡胶带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-03-06 | 其他橡胶带 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $208 |