Viet Nam Speed Transport & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他水生无脊椎动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN & VậN TảI TốC Độ VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$41.9K
进口金额
$11.3K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2024-02-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106160532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTRN89F |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 20/2 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN & VẬN TẢI TỐC ĐỘ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPEED TRANSPORT & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 20/2 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982282266 |
| 邮箱 | son-nt@stlvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030819 | 加工海参 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $41.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 6 | $41.4K | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| THE SEAFOOD CO LTD | 1 | $494 | 冷冻烟熏蟹、观赏海水鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVT Investments, LLC | 美国 | 1 | $11.3K | 其他木家具、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他水生无脊椎动物 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-06-10 | 加工海参 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-12-15 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | THE SEAFOOD CO LTD | 巴基斯坦 | $494 |
| 2023-08-24 | 其他水生无脊椎动物 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2023-07-14 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2023-07-14 | 鱼杂及部位 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $376 |
| 2023-04-20 | 其他水生无脊椎动物 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2023-04-04 | 其他水生无脊椎动物 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2023-03-15 | 其他水生无脊椎动物 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $8.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 非热带木装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $326 |
| 2024-02-29 | 其他木家具 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $816 |
| 2024-02-29 | 静止变流器 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $98 |
| 2024-02-29 | 非热带木装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $571 |
| 2024-02-29 | 塑料装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $122 |
| 2024-02-29 | 非热带木装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $16 |
| 2024-02-29 | 塑料装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $122 |
| 2024-02-29 | 塑料装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $122 |
| 2024-02-29 | 塑料装饰品 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $122 |
| 2024-02-29 | 其他木家具 | HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | $1.2K |