Viet Nam Speed Transport & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他水生无脊椎动物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN & VậN TảI TốC Độ VIệT NAM

7
进口笔数
1
出口笔数
$41.9K
进口金额
$11.3K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2024-02-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.3K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106160532
企查查编码QVNUTRN89F
成立日期2013-04-23
联系地址Số 9, ngách 20/2 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN & VẬN TẢI TỐC ĐỘ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SPEED TRANSPORT & LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 20/2 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982282266
邮箱son-nt@stlvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030890其他水生无脊椎动物
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030539干腌鱼片
030572鱼杂及部位
030819加工海参

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
442019非热带木装饰品
681099其他水泥制品
691010瓷制卫生洁具
691110瓷餐具
691190其他瓷制家用品
691310瓷制装饰品
850440静止变流器
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚6$41.4K
巴基斯坦1$494

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mina Jaya Wysia印度尼西亚6$41.4K鱼杂及部位、干腌鱼片
THE SEAFOOD CO LTD1$494冷冻烟熏蟹、观赏海水鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HVT Investments, LLC美国1$11.3K其他木家具、木制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10其他水生无脊椎动物PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$2.5K
2024-06-10加工海参PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$1.5K
2023-12-15冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼THE SEAFOOD CO LTD巴基斯坦$494
2023-08-24其他水生无脊椎动物PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$9.0K
2023-07-14干腌鱼片PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$6.3K
2023-07-14鱼杂及部位PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$376
2023-04-20其他水生无脊椎动物PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$6.4K
2023-04-04其他水生无脊椎动物PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$6.8K
2023-03-15其他水生无脊椎动物PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$8.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29非热带木装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$326
2024-02-29其他木家具HVT INVESTMENTS LLC美国$816
2024-02-29静止变流器HVT INVESTMENTS LLC美国$98
2024-02-29非热带木装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$571
2024-02-29塑料装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$122
2024-02-29非热带木装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$16
2024-02-29塑料装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$122
2024-02-29塑料装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$122
2024-02-29塑料装饰品HVT INVESTMENTS LLC美国$122
2024-02-29其他木家具HVT INVESTMENTS LLC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Speed Transport & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →