Vietnam Movis Technical & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 37.5瓦以下电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT MOVIS VIệT NAM

71
进口笔数
0
出口笔数
$115.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $844 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $844 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108322147
企查查编码QVN7XE4ESA
成立日期2018-06-13
联系地址Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MOVIS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MOVIS TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02466602791
邮箱movis.thing@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
841221液压直线马达
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
830140其他金属锁
848320轴承座
848340齿轮及变速器
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$115.0K
意大利1$650

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国9$33.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taizhou Mars Electromechanical Co., Ltd.中国10$12.2K液压直线马达、液压发动机
Nanjing Yongnou Transmission Equipment Co., Ltd.中国10$12.2K750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
Haida Doorcontrol Co., Ltd.中国7$11.1K金属建筑配件、金属门闭门器
Jiangsu One Touch Business Service Co., Ltd.中国2$9.6K卫生用品、拉链零件
Changzhou Louie Linear Actuator Co., Ltd.中国5$6.3K750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
Dongguan YFH Logistics Ltd.中国4$6.2K37.5瓦以下电机、LED灯具
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$4.6K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Nanjing Onetouch Business Service Co., Ltd.中国6$4.3K其他制冷设备、750W以下直流电机
Dongguan Hongze Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$2.6K37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2837.5瓦以下电机DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD中国$740
2026-04-2837.5瓦以下电机DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD中国$740
2026-04-27电力控制板DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD中国$160
2026-04-27电力控制板DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD中国$160
2026-04-24液压直线马达SH HONGNA INDUSTRY CO LTD XIAMEN中国$480
2026-04-24液压直线马达SH HONGNA INDUSTRY CO LTD XIAMEN中国$480
2026-04-14750W以下直流电机NANJING YONGNOU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-04-14750W以下直流电机NANJING YONGNOU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-04-1337.5瓦以下电机SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD中国$25
2026-04-1337.5瓦以下电机SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD中国$25

相关企业 · 同类产品

Vietnam Movis Technical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →