Vietnam Movis Technical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT MOVIS VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$115.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108322147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XE4ESA |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MOVIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MOVIS TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466602791 |
| 邮箱 | movis.thing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $115.0K |
| 意大利 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Mars Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12.2K | 液压直线马达、液压发动机 |
| Nanjing Yongnou Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12.2K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.1K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Jiangsu One Touch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 卫生用品、拉链零件 |
| Changzhou Louie Linear Actuator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.3K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Dongguan YFH Logistics Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 37.5瓦以下电机、LED灯具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Nanjing Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.3K | 其他制冷设备、750W以下直流电机 |
| Dongguan Hongze Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGGUAN YFH LOGISTICS LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SH HONGNA INDUSTRY CO LTD XIAMEN | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SH HONGNA INDUSTRY CO LTD XIAMEN | 中国 | $480 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | NANJING YONGNOU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | NANJING YONGNOU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $25 |