A Chau Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép á Châu
6
进口笔数
0
出口笔数
$480.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305696261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97PNNPK |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Lô B6 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B6 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02838734101 |
| 邮箱 | thepachau@gmail.com |
| 传真 | 02837818108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $430.0K |
| 印度 | 3 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCC Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $430.0K | 金属轧机 |
| Steel Trade Kings | 印度 | 3 | $50.0K | 金属轧机、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 轴承座 | STEEL TRADE KINGS | 印度 | $9.7K |
| 2024-10-25 | 轴承座 | STEEL TRADE KINGS | 印度 | $6.5K |
| 2024-05-29 | 塑料绝缘配件 | STEEL TRADE KINGS | 印度 | $5.3K |
| 2024-05-29 | 轧机零件 | STEEL TRADE KINGS | 印度 | $3.0K |
| 2024-05-29 | 轧机零件 | STEEL TRADE KINGS | 印度 | $5.0K |
| 2024-05-29 | 轧机零件 | Steel Trade Kings | 印度 | $6.5K |
| 2023-09-14 | 金属轧机 | UCC INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $84.5K |
| 2023-07-14 | 金属轧机 | UCC INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $31.8K |
| 2023-07-14 | 金属轧机 | UCC INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $47.9K |
| 2023-07-14 | 金属轧机 | UCC INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $100.3K |