Inspect Viet Nam Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ INSPECT VIệT NAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314857797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M6N26U |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | 35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ INSPECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INSPECT VIET NAM SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84944529229 |
| 邮箱 | huyen@inspect.gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $882 |
| 日本 | 3 | $209 |
| 中国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tada Eiichiro | 日本 | 1 | $882 | 其他纺织夹克、非棉针织女衫 |
| Eijun Co., Ltd. | 日本 | 2 | $204 | 未印刷标签、机织标签 |
| Lenge Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 其他纺织制品、女式合成纤维裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASADASENI CO LTD | 日本 | 1 | $1.7K | 针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 女式化纤夹克 | EIJUN CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-05-28 | 其他纺织裙 | EIJUN CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-05-28 | 女式化纤夹克 | EIJUN CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-05-28 | 塑料纽扣 | EIJUN CO LTD | 日本 | $27 |
| 2025-05-19 | 其他女式衬衫 | EIJUN CO LTD | 日本 | $118 |
| 2025-05-14 | 其他纺织制品 | LENGE CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-05-14 | 女式纺织长裤 | LENGE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-05-14 | 女式纺织长裤 | LENGE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-05-14 | 女式纺织长裤 | LENGE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-02-08 | 其他纺织夹克 | TADA EIICHIRO | 越南 | $460 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 针织服装零件 | ASADASENI CO LTD | 日本 | $1.7K |