M.E.A. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柴油车发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN M.E.A
16
进口笔数
0
出口笔数
$162.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302755046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3018BV |
| 成立日期 | 2002-10-15 |
| 联系地址 | 48/3A Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN M.E.A |
| 企业英文名称 | M.E.A CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/3A Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84835500418 |
| 传真 | 0835500419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $110.3K |
| 中国 | 8 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| You & I Corp. | 韩国 | 8 | $110.3K | 其他墨水、其他化学制剂 |
| Shandong AJ Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 非车用柴油机、75-375千伏安交流发电机 |
| Shandong AJ Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 375kVA以上柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Zhejiang Xian Dai Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Weifang Lambert Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 非车用柴油机、柴油车发动机 |
| Shijiazhuang An Pump Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 柴油车发动机 | YOU & I CORP ORATION | 韩国 | $10.0K |
| 2025-03-27 | 柴油车发动机 | YOU & I CORP ORATION | 韩国 | $12.0K |
| 2025-03-27 | 柴油车发动机 | YOU & I CORP ORATION | 韩国 | $3.1K |
| 2024-12-31 | 柴油车发动机 | YOU & I CORP ORATION | 韩国 | $14.1K |
| 2024-12-12 | 柴油车发动机 | YOU & I CORP ORATION | 韩国 | $14.1K |
| 2024-11-01 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIANDAI PUMP CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-11-01 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIANDAI PUMP CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-11-01 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIANDAI PUMP CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-11-01 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIANDAI PUMP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-08 | 非车用柴油机 | WEIFANG LAMBERT POWER CO LTD | 中国 | $5.4K |