Huynh Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huỳnh Trí
158
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-01-04
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306706699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB7N4AQ |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | 359 Phan Văn Trị, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỲNH TRÍ |
| 企业英文名称 | HUYNH TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359 Phan Văn Trị, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 62616138 |
| 邮箱 | huynhtripd@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.18M |
| 日本 | 124 | $578.7K |
| 泰国 | 102 | $496.1K |
| 马来西亚 | 12 | $24.9K |
| 越南 | 4 | $14.3K |
| 新加坡 | 6 | $14.2K |
| 韩国 | 4 | $2.2K |
| 墨西哥 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $65.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Leasing Services Inc. | 美国 | 30 | $320.6K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| MGM Copiers | 美国 | 14 | $240.3K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Copex Inc. | 美国 | 10 | $216.9K | 食品机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Panda Enterprises Inc. | 美国 | 20 | $211.8K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| VN Associates | 加拿大 | 13 | $185.6K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Asset Recovery Specialists Inc. | 美国 | 7 | $125.0K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Global Copier Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $88.4K | 多功能打印复印机、照相化学制剂 |
| BRE MAR OFFICE EQUIPMENT INC | 加拿大 | 6 | $78.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Waterlink Logistics Canada Inc. | 加拿大 | 4 | $61.0K | 多功能打印复印机、非电烤炉 |
| ARS Inc. | 美国 | 3 | $33.3K | 多功能打印复印机、柴油车1500-2500毫升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $65.5K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 泰国 | $700 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 泰国 | $110 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 日本 | $200 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 日本 | $100 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 泰国 | $150 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 日本 | $880 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 泰国 | $400 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 日本 | $220 |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | PANDA ENTERPRISES INC AS NVOCC FOR MGM COPIERS | 泰国 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $760 |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-01-04 | 单功能打印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-01-04 | 多功能打印复印机 | CHEN WEIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $11.0K |