Gia Han Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gia Hân Phát
3
进口笔数
202
出口笔数
$123.7K
进口金额
$5.97M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307833604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHND8JCR |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 181/5D Dương Công Khi, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA HÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HAN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/5D Dương Công Khi, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837133633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $96.6K |
| 马来西亚 | 1 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 193 | $5.75M |
| 越南 | 2 | $69.9K |
| 马耳他 | 1 | $35.6K |
| 韩国 | 1 | $552 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 2 | $96.6K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.1K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 103 | $3.08M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Czhaus Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 92 | $2.75M | 鲜辣椒/甜椒、胡萝卜和萝卜 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 4 | $97.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 | |
| Chzaus Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| GUANGXI SIJIRUNHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 1 | $19.3K | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Sin E Hwa | 韩国 | 1 | $552 | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $48.3K |
| 2024-11-27 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2024-11-21 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $48.3K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-27 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |